Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
20 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4690
Chính
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; không tồn trữ hóa chất)
|
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Bán buôn đồ uống
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán lẻ thực phẩm
|
|
|
Bán lẻ đồ uống
|
|
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
|
|
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
|
|
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô (ngoại trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: (ngoại trừ kinh doanh bất động sản, không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ thông quan; kiểm toán hóa đơn; dịch vụ môi giới vận chuyển hàng hóa; dịch vụ giám sát, cân đo và lấy mẫu hàng hóa; dịch vụ giao nhận vận chuyển; dịch vụ chuẩn bị tài liệu vận chuyển hàng hóa; dịch vụ bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển
|
|
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu thị trường
|
|
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Dịch vụ đóng gói và dán nhãn
|

