Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
56 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
6810
Chính
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
Trồng lúa
|
|
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
|
Trồng hoa, cây cảnh
|
|
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
|
Nuôi trồng thuỷ sản biển
|
|
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác
|
|
|
Chế biến và bảo quản rau quả khác
|
|
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
|
Sản xuất đường
|
|
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
|
|
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
|
Sản xuất rượu vang
|
|
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
|
|
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
|
Bán buôn xe có động cơ khác
|
|
|
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
|
Đại lý mô tô, xe máy
|
|
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
|
Bán buôn gạo
|
|
|
Bán buôn thực phẩm khác
|
|
|
Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
|
Bán buôn giày dép
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
|
Cung ứng lao động tạm thời
|