Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
69 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4933
Chính
|
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
|
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
|
|
|
Sản xuất đồng hồ
|
|
|
Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
|
|
|
Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
|
|
|
Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
|
|
|
Xử lý nước thải
|
|
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
|
Thu gom rác thải độc hại khác
|
|
|
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
|
|
|
Tái chế phế liệu phi kim loại
|
|
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
|
Bán buôn xe có động cơ khác
|
|
|
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
|
Đại lý xe có động cơ khác
|
|
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Đại lý mô tô, xe máy
|
|
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
|
Bán buôn thực phẩm khác
|
|
|
Bán buôn giày dép
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác
|
|
|
Vận tải đường ống
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
|
|
|
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bưu chính
|
|
|
Chuyển phát
|
|
|
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
|
|
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
|
Xuất bản sách
|
|
|
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
|
|
|
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
|
|
Hoạt động xuất bản khác
|
|
|
Xuất bản phần mềm
|
|
|
Cho thuê xe có động cơ khác
|
|
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
|
Cho thuê băng, đĩa video
|
|
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
|
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
|
|
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|