Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
63 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4690
Chính
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí
|
|
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
|
Bán buôn xe có động cơ khác
|
|
|
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
|
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Đại lý mô tô, xe máy
|
|
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
|
Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
|
Bán buôn thực phẩm khác
|
|
|
Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
|
Bán buôn giày dép
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
|
|
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
|
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
|
Vận tải đường ống
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ
|
|
|
Vận tải hành khách hàng không
|
|
|
Vận tải hàng hóa hàng không
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
|
|
|
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
|
Cho thuê xe có động cơ khác
|
|
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
|
Cho thuê băng, đĩa video
|
|
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài
|
|
|
Đại lý du lịch
|
|
|
Điều hành tua du lịch
|
|
|
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
|
Hoạt động bảo vệ cá nhân
|
|
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
|
Dịch vụ điều tra
|
|
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
|
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
|
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
|
Hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
|
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
|
|
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
|
|
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|

