Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
50 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
6821
Chính
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: Môi giới bất động sản
|
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và đóng hộp rau, quả (trừ chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở).
|
|
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm ( không sản xuất chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở).
|
|
|
Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: (trừ Sản xuất hóa chất, không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên. - Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất. - Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
|
Phá dỡ
|
|
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước ngọt đồ uống có cồn.
|
|
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da. -Bán buôn dụng cụ y tế. - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh. -Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh. -Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.- Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao.- Bán buôn đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường và đồ trang sức. - Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi. -Bán buôn xe đạp (kể cả xe đạp điện) và phụ tùng xe đạp.- Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). -Bán buôn bàn, ghế, tủ văn phòng. - Bán buôn phương tiện vận tải trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe đạp. - Bán buôn người máy thuộc dây chuyền sản xuất tự động. - Bán buôn dây điện, công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp. -Bán buôn vật liệu điện khác như động cơ điện, máy biến thế. - Bán buôn các loại máy công cụ dùng cho mọi vật liệu. - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính. - Bán buôn máy móc được điều khiển bằng máy vi tính cho công nghiệp dệt may. - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy tự động hóa. – Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp. - Bán buôn các loại máy công cụ dùng cho mọi loại vật điện
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: (trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
|
|
|
Bán lẻ đồ uống
|
|
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
|
|
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
|
|
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính, vật liệu và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
|
|
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
|
|
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày, dép, hàng da và giả da
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa.
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng
|
|
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ)
|
|
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: ( trừ kinh doanh karaoke).
|
|
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: (Loại trừ Hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản)
|
|
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
|
Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế
|
|
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
|
Điều hành tua du lịch
|
|
|
Dịch vụ làm tóc
|
|
|
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
|
|
|
Dịch vụ spa và xông hơi
|