Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
8 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
5610
Chính
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Phục vụ thức ăn nhanh.
|
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
Chi tiết: (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở).
|
|
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống, nước chấm các loại, muối, dầu ăn tại trụ sở).
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
|
Bán buôn đồ uống
|
|
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
Chi tiết: (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới,...)
|
|
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|

