Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
75 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4620
Chính
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
Trồng lúa
|
|
|
Trồng cây ăn quả
|
|
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
|
Nuôi trồng thuỷ sản biển
|
|
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
|
|
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
|
Sản xuất rượu vang
|
|
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
|
|
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sản xuất thạch cao
|
|
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
|
|
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
|
|
|
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
|
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý
|
|
|
Đúc sắt thép
|
|
|
Đúc kim loại màu
|
|
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
|
Sản xuất vũ khí và đạn dược
|
|
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
|
Sản xuất điện
|
|
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
|
Đấu giá
|
|
|
Bán buôn gạo
|
|
|
Bán buôn thực phẩm khác
|
|
|
Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
|
Cho thuê xe có động cơ khác
|
|
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
|
|
|
Cho thuê băng, đĩa video
|
|
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
|
Dịch vụ đóng gói
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|