Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
48 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
3101
Chính
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
Khai thác gỗ
|
|
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
|
In ấn
Chi tiết: (trừ in, tráng bao bì kim loại, in trên sản phẩm vải, sợi, dệt, may đan tại trụ sở).
|
|
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: sản xuất bê tông và trộn bê tông ( không hoạt động tại trụ sở chính )
|
|
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
Chi tiết: (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
Chi tiết: (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
|
Xây dựng công trình điện
|
|
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
|
Phá dỡ
|
|
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
|
|
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị gỗ và đồ tương tự
|
|
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn cà phê (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy máy khai khoáng, xây dựng. bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện( máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện).bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng.bán buôn máy móc, thiết bị y tế.
|
|
|
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: (trừ bán buôn vàng miếng )
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất công nghiệp, hóa chất phụ gia thực phẩm. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh.
|
|
|
Bán lẻ thực phẩm
Chi tiết: Bán lè cà phê
|
|
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
|
|
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: (trừ hoạt động quán bar và quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Hoạt động đo đạc bản đồ. Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác
|
|
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
|
Dịch vụ làm tóc
|

