Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
29 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4100
Chính
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Khai thác quặng sắt
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Khai thác và thu gom than bùn
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông cấu kiện và bê tông thương phẩm (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất kết cấu thép, nhà khung thép (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Thoát nước và xử lý nước thải
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Xây dựng công trình công ích
Chi tiết: Xây dựng đường dây tải điện, trạm biến thế điện, vệ sinh môi trường; Xây dựng công trình thủy điện, nhiệt điện, bưu chính viễn thông, thủy lợi; Xây dựng công trình công ích
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, đê kè, bến cảng, cầu cảng, công trình kỹ thuật, khu công nghiệp và dân cư; Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
|
Phá dỡ
|
|
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt chuông báo cháy, báo động, chống trộm, hệ thống camera quan sát, hệ thống mạng, hệ thống thông tin liên lạc; Lắp đặt hệ thống điện
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
|
|
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chiếu sáng, thang máy; Lắp đặt hệ thống chống sét và tiếp địa; Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG))
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn khoáng sản các loại (Không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
Chi tiết: Vận tải bằng tàu thủy, xà lan
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Lưu giữ hàng hóa
|
|
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật).
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|

