Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
77 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
7110
Chính
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
Trồng lúa
|
|
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
|
|
Trồng cây ăn quả
|
|
|
Trồng cây cao su
|
|
|
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
|
|
Khai thác gỗ
|
|
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
|
Khai thác thuỷ sản nội địa
|
|
|
Nuôi trồng thuỷ sản biển
|
|
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
|
Sản xuất giống thuỷ sản
|
|
|
Khai thác quặng sắt
|
|
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
|
|
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
|
Sản xuất sản phẩm thuốc lá
|
|
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
|
In ấn
|
|
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
|
Sao chép bản ghi các loại
|
|
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
|
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
|
Tái chế phế liệu
|
|
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
|
|
Xây dựng công trình công ích
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
|
Phá dỡ
|
|
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
|
|
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
|
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
|
Bán buôn gạo
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
|
Quảng cáo
|
|
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
|
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
|
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
|
|
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|

