Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
34 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4101
Chính
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước)
|
|
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
|
Phá dỡ
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: (trừ lắp đặt các thiết bị điện lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt bếp nhà hàng, dân dụng, công nghiệp. Lắp đặt hệ thống hút khói, thông gió công nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: (Trừ môi giới bất động sản)
|
|
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở)
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn. Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, inox, nhôm (trừ phế liệu, phế thải kim loại).
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn xi măng. Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi. Bán buôn kính xây dựng. Bán buôn sơn, vécni. Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh. Bán buôn đồ ngũ kim. Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt trong xây dựng.
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bếp ga công nghiệp, thiết bị vật tư ngành ga (trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG). Bán buôn bếp nhà hàng, dân dụng, công nghiệp.
|
|
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống.
|
|
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: (trừ kinh doanh quầy bar, quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán cà phê, nước giải khát (trừ kinh doanh quầy bar, quán giải khát có khiêu vũ).
|
|
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: hoạt động trang trí nội thất.
|
|
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dạy nghề.
|