Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
64 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
5222
Chính
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
Trồng cây ăn quả
|
|
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
|
Trồng cây cà phê
|
|
|
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
|
|
Khai thác gỗ
|
|
|
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
|
|
|
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
|
|
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
|
Khai thác dầu thô
|
|
|
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
|
|
|
Khai thác quặng kim loại quí hiếm
|
|
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
|
|
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
|
|
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
|
|
|
Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc
|
|
|
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe
|
|
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
|
|
|
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
|
|
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
|
Tái chế phế liệu
|
|
|
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
|
|
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
|
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
|
Bán buôn gạo
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
|
Bán buôn đồ uống
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
|
Bảo hiểm phi nhân thọ
|
|
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
|
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
|
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
|
|
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
|
|
|
Hoạt động của các cơ sở thể thao
|
|
|
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
|
|
|
Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|