Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
64 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
1811
Chính
|
In ấn
|
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
|
|
|
Trồng cây ăn quả
|
|
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
|
Trồng cây điều
|
|
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
|
Trồng cây cao su
|
|
|
Trồng cây cà phê
|
|
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
|
|
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
|
Chăn nuôi trâu, bò
|
|
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la
|
|
|
Chăn nuôi dê, cừu
|
|
|
Chăn nuôi lợn
|
|
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
|
Trồng rừng và chăm sóc rừng
|
|
|
Khai thác thuỷ sản biển
|
|
|
Khai thác thuỷ sản nội địa
|
|
|
Nuôi trồng thuỷ sản biển
|
|
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
|
Sản xuất giống thuỷ sản
|
|
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
|
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
|
Bán buôn đồ uống
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
|
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
|
Hoạt động nhiếp ảnh
|
|
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
|
Đại lý du lịch
|
|
|
Điều hành tua du lịch
|
|
|
Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
|
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
|
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
|
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
|
|
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|