Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
38 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4933
Chính
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đinh, gim, bu lông, đai ốc, đinh vít, hộp kim loại, móc gài, khoá, bản lề
|
|
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
|
Xây dựng công trình điện
|
|
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Công trình thủy lợi
|
|
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Công trình công nghiệp
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật khu đô thị; Công trình xăng dầu
|
|
|
Phá dỡ
|
|
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Nạo vét sông, cảng sông, cảng biển, cửa biển, kênh ngòi, thuỷ lợi
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán buôn ô tô
|
|
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: (trừ vàng miếng) Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại loại (trừ bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
|
Bán lẻ ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
|
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
Chi tiết: Đại lý bán lẻ ô tô;
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi
|
|
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ xe cứu hộ, cẩu kéo cứu hộ; Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan; Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa; Dịch vụ nâng cẩu hàng hoá; Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ logistics
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ quầy bar)
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
|
|
|
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
|

