Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
12 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4659
Chính
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi). Máy đếm tiền, máy soi tiền, máy bó tiền, máy khoan chứng từ, máy hủy tài liệu. Thiết bị báo động, chống đột nhập, báo cháy, máy chấm công, camera quan sát
|
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
|
Xây dựng công trình công ích
Chi tiết: Công trình thủy lợi, công trình điện
|
|
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, hàng kim khí, ống nhựa, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cân điện tử, két sắt
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Đồng, chì, nhôm, inox, phanh tờ, bìa chịu nhiệt, nhựa công nghiệp
|
|
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô, xe ủi, xe xúc, xe cẩu
|
|
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|