Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
46 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
5610
Chính
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: (trừ quầy bar)
|
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
|
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
|
Sản xuất mô tô, xe máy
|
|
|
Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
|
|
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
|
|
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
|
|
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: (trừ hàng hóa cấm đầu tư kinh doanh) Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm)
|
|
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: (trừ động vật hoang dã, động vật quý hiếm)
|
|
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: (Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
|
|
|
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
|
Bán buôn mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: (trừ vàng miếng)
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: (trừ các mặt hàng nhà nước cấm kinh doanh, các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
|
|
|
Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
|
|
|
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
|
Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
|
|
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
|
|
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
|
Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm
|
|
|
Đại lý lữ hành
|
|
|
Điều hành tua du lịch
|
|
|
Hoạt động liên quan đến du lịch khác
|
|
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|