Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
16 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4632
Chính
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột...
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: ( trừ Bán buôn động vật sống)
|
|
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán buôn đồ uống
|
|
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
|
Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: (Trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
|
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
Chi tiết: (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán lẻ tổng hợp khác
Chi tiết: (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán lẻ thực phẩm
Chi tiết: (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán lẻ đồ uống
Chi tiết: (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
Chi tiết: - Bán lẻ thuốc, nguyên liệu làm thuốc - Bán lẻ dụng cụ y tế - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh - Bán lẻ dược liệu, thuốc dược liệu, thuốc cổ truyền (Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
|