Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
125 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4649
Chính
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu
|
|
Trồng lúa
|
|
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
|
Trồng cây mía
|
|
|
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
|
|
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
|
Trồng hoa, cây cảnh
|
|
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
|
Trồng cây ăn quả khác
|
|
|
Trồng cây lấy quả chứa dầu
|
|
|
Trồng cây điều
|
|
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
|
Trồng cây cao su
|
|
|
Trồng cây cà phê
|
|
|
Trồng cây chè
|
|
|
Trồng cây dược liệu
|
|
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
|
Chăn nuôi trâu, bò
|
|
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la
|
|
|
Chăn nuôi dê, cừu
|
|
|
Chăn nuôi lợn
|
|
|
Chăn nuôi gia cầm khác
|
|
|
Chăn nuôi khác
|
|
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
|
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
|
|
|
Khai thác thuỷ sản nước ngọt
|
|
|
Nuôi trồng thuỷ sản biển
|
|
|
Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt
|
|
|
Sản xuất giống thuỷ sản
|
|
|
Khai thác và thu gom than cứng
|
|
|
Khai thác và thu gom than non
|
|
|
Khai thác dầu thô
|
|
|
Khai thác khí đốt tự nhiên
|
|
|
Khai thác quặng sắt
|
|
|
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
|
|
|
Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác
|
|
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác
|
|
|
Chế biến và bảo quản rau quả khác
|
|
|
Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật
|
|
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
|
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
|
Sản xuất đường
|
|
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
|
|
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
|
Sản xuất rượu vang
|
|
|
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
|
|
|
Đấu giá
|
|
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
|
Bán buôn gạo
|
|
|
Bán buôn thực phẩm khác
|
|
|
Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
|
Bán buôn giày dép
|
|
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan
|
|
|
Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác
|
|
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
|
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ
|
|
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|
|
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Vận tải hành khách đường sắt
|
|
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
|
Vận tải bằng xe buýt
|
|
|
Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác
|
|
|
Vận tải đường ống
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
|
|
|
Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bưu chính
|
|
|
Chuyển phát
|
|
|
Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
|
|
Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác
|
|
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
|
Xuất bản sách
|
|
|
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
|
|
|
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
|
|
Hoạt động xuất bản khác
|
|
|
Xuất bản phần mềm
|