Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
33 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
4632
Chính
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt Bán buôn thủy sản Bán buôn rau, quả Bán buôn cà phê Bán buôn chè Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột Bán buôn thực phẩm khác
|
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
|
Sản xuất đường
|
|
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Không bao gồm hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: ( Loại trừ hoạt động đấu giá và Nhà Nước cấm)
|
|
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: ( Loại trừ hoạt động đấu giá )
|
|
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: ( Loại trừ hoạt động đấu giá )
|
|
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: ( Loại trừ hoạt động đấu giá )
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
Chi tiết: (Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán lẻ tổng hợp khác
Chi tiết: Bán lẻ nhiều loại hàng hóa: quần áo, giày, dép, đồ dùng gia đình, hàng ngũ kim, mỹ phẩm, đồ trang sức, đồ chơi, đồ thể thao, lương thực thực phẩm,..., trong đó, lương thực, thực phẩm, đồ uống hoặc sản phẩm thuốc lá, thuốc lào có doanh thu chiếm tỷ trọng nhỏ hơn các mặt hàng khác. (Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán lẻ lương thực
Chi tiết: (Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán lẻ thực phẩm
Chi tiết: (Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán lẻ đồ uống
Chi tiết: (Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: (Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
Chi tiết: - Bán lẻ dụng cụ y tế - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh (Loại trừ hoạt động đấu giá)
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường)
|
|
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
|
|
|
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
Chi tiết: - Dịch vụ môi giới bất động sản
|
|
|
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn, quản lý bất động sản (Không bao gồm tư vấn pháp luật về bất động sản)
|
|
|
Đại lý lữ hành
|
|
|
Hoạt động liên quan đến du lịch khác
|
|
|
Dịch vụ đóng gói
|