Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
61 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
6810
Chính
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
Trồng hoa, cây cảnh
|
|
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
|
Xử lý nước thải
|
|
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
|
Thu gom rác thải độc hại khác
|
|
|
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
|
|
|
Tái chế phế liệu phi kim loại
|
|
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
|
Xây dựng nhà các loại
|
|
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
|
Phá dỡ
|
|
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
|
Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí
|
|
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
|
Đấu giá
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không
|
|
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
|
Xuất bản sách
|
|
|
Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ
|
|
|
Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
|
|
|
Hoạt động xuất bản khác
|
|
|
Xuất bản phần mềm
|
|
|
Hoạt động chiếu phim lưu động
|
|
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
|
|
|
Hoạt động phát thanh
|
|
|
Hoạt động truyền hình
|
|
|
Chương trình cáp, vệ tinh và các chương trình thuê bao khác
|
|
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
|
Hoạt động viễn thông vệ tinh
|
|
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
|
|
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
|
Quảng cáo
|
|
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
|
|
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
|
Cung ứng lao động tạm thời
|
|
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
|
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
|
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
|
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
|
|
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
|
|
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|