Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
38 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
1410
Chính
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh lâu năm
|
|
|
Nuôi trồng thuỷ sản biển
|
|
|
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
|
|
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa
|
|
|
In ấn
|
|
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa
|
|
|
Bán buôn đồ uống
|
|
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
Chi tiết: Bán buôn sản phẩm thuốc lá điếu
|
|
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng dệt, may, da giày
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ thuốc lá điếu
|
|
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động bán lẻ của các đại lý, cửa hàng ký gửi hàng hóa
|
|
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
|
|
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
|
Đại lý du lịch
|
|
|
Điều hành tua du lịch
|
|
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng cây xanh cho các tòa nhà (vườn trên nóc, vườn ở mặt trước, vườn trong nhà), sân thể thao, sân chơi và công viên giải trí khác (sân thể thao, sân chơi, bãi cỏ phơi nắng, sân golf), vùng nước tĩnh và động (bồn, vùng nước đối lưu, ao, bể bơi, mương, sông, suối, hệ thống cây xanh trên vùng nước thải), trồng cây để chống lại tiếng ồn, sự ăn mòn, chói sáng.
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|