Danh Mục Ngành Nghề Đăng Ký (VSIC 2018)
50 mã ngành| Mã VSIC | Tên ngành nghề đăng ký & Chi tiết hoạt động |
|---|---|
|
6810
Chính
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
|
Sản xuất máy thông dụng khác
|
|
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
|
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
|
|
|
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
|
|
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
|
|
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
|
Đại lý, môi giới, đấu giá
|
|
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
|
|
|
Xuất bản phần mềm
|
|
|
Lập trình máy vi tính
|
|
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
|
Cổng thông tin
|
|
|
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Bảo hiểm phi nhân thọ
|
|
|
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
|
|
|
Hoạt động tư vấn quản lý
|
|
|
Quảng cáo
|
|
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
|
|
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
|
|
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
|
|
|
Đại lý du lịch
|
|
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
|
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
|
|
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
|
Giáo dục nghề nghiệp
|
|
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
|
|
|
Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc
|
|
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|

